TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

送金(そうきん)

JLPT N1 từ thông dụng
そうきんsōkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG KIM 送 tống·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tống kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

送金 nghĩa là sự gửi tiền, gửi tiền.

Nghĩa của 送金

Danh từ

  1. Sự gửi tiền.

Động từ

  1. Gửi tiền.

Từ ghép có 送金

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remittance; sending money; transferring money

Câu hỏi thường gặp

送金 nghĩa là gì?

送金 (danh từ, động từ) nghĩa là sự gửi tiền, gửi tiền.

送金 đọc là gì?

送金 đọc là そうきん (romaji: sōkin).

Âm Hán Việt của 送金 là gì?

Âm Hán Việt của 送金 là "tống kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.