送金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tống kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
送金 nghĩa là sự gửi tiền, gửi tiền.
Nghĩa của 送金
Danh từ
- Sự gửi tiền.
Động từ
- Gửi tiền.
Từ ghép có 送金
- 電信送金 — Chuyển khoản, chuyển nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remittance; sending money; transferring money
Câu hỏi thường gặp
送金 nghĩa là gì?
送金 (danh từ, động từ) nghĩa là sự gửi tiền, gửi tiền.
送金 đọc là gì?
送金 đọc là そうきん (romaji: sōkin).
Âm Hán Việt của 送金 là gì?
Âm Hán Việt của 送金 là "tống kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.