送球
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tống cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
送球 nghĩa là banh để liệng, bóng ném.
Nghĩa của 送球
Danh từ
- cũ Banh để liệng, bóng ném.
Từ liên quan với 送球
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throw
- Danh từ pass (in basketball, etc.)
- Danh từ handball (cũ)
Câu hỏi thường gặp
送球 nghĩa là gì?
送球 (danh từ) nghĩa là banh để liệng, bóng ném.
送球 đọc là gì?
送球 đọc là そうきゅう (romaji: sōkyū).
Âm Hán Việt của 送球 là gì?
Âm Hán Việt của 送球 là "tống cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.