送り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 送り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seeing off; sending off
- Danh từ funeral
- Danh từ escapement
Từ ghép có 送り
- 送り状 — Hóa đơn.
Câu ví dụ với 送り
- そのことを後悔しながら余生を送りたくない。 Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5004
- 私は叔父を見送りに駅まで行って来たところだ。 Tôi vừa tiễn chú tôi ra nhà ga.Tatoeba #156001
- この番組は、ご覧のスポンサーの提供でお送りしました。 Chương trình này được tài trợ bởi những đơn vị như trên.Tatoeba #1671690
- ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
- トムが私にメールを送りました。 Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.