TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退院(たいいん)

JLPT N4 từ thông dụng
たいいんtaiin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI VIỆN 退 thoái·院 viện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

退院 nghĩa là sự ra viện.

Nghĩa của 退院

Danh từ

  1. Sự ra viện.

Câu ví dụ với 退院

  • もうあと二週間もすれば退院できるようになるでしょう。 Bạn sẽ có thể xuất viện trong hai tuần nữa.Tatoeba #194507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaving hospital; discharge from hospital

Câu hỏi thường gặp

退院 nghĩa là gì?

退院 (danh từ) nghĩa là sự ra viện.

退院 đọc là gì?

退院 đọc là たいいん (romaji: taiin).

Âm Hán Việt của 退院 là gì?

Âm Hán Việt của 退院 là "thoái viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.