退院
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
退院 nghĩa là sự ra viện.
Nghĩa của 退院
Danh từ
- Sự ra viện.
Câu ví dụ với 退院
- もうあと二週間もすれば退院できるようになるでしょう。 Bạn sẽ có thể xuất viện trong hai tuần nữa.Tatoeba #194507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaving hospital; discharge from hospital
Câu hỏi thường gặp
退院 nghĩa là gì?
退院 (danh từ) nghĩa là sự ra viện.
退院 đọc là gì?
退院 đọc là たいいん (romaji: taiin).
Âm Hán Việt của 退院 là gì?
Âm Hán Việt của 退院 là "thoái viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.