送る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
送る nghĩa là gửi.
Nghĩa của 送る
Động từ
- Gửi.
Cách chia của 送る
| Thể lịch sự (ます) | 送ります |
| Thể て | 送って |
| Quá khứ (た) | 送った |
| Phủ định (ない) | 送らない |
| Khả năng | 送れる |
| Ý chí (よう) | 送ろう |
| Điều kiện (ば) | 送れば |
| Bị động | 送られる |
| Sai khiến | 送らせる |
| Mệnh lệnh | 送れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 送る
Câu ví dụ với 送る
- 彼女は僕に長い手紙を送ってよこした。 Cô ấy gửi cho tôi một bức thư dài.Tatoeba #86705
- 叔母が誕生日のプレゼントを送ってくれた。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.Tatoeba #227579
- マイクロソフトオフィスがパソコンに入っています。添付ファイルを送るときには、このファイル形式を使って下さい。 Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.Tatoeba #195719
- 彼は田舎で裕福で快適な生活を送った。 Anh ấy có một cuộc sống thịnh vượng và an lành ở nông thôn.Tatoeba #101902
- 私は幸福な子供時代を送った。 Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157149
- 私は彼らにチケットをもう一枚送ってくれるように頼んだ。 Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to send; to dispatch; to forward; to transmit; to ship
- Động từ to see (someone) off; to escort; to accompany; to take
- Động từ to bid farewell to (the departed); to say goodbye to; to bury
- Động từ to spend (time); to pass; to lead (a life); to live
- Động từ to pass (on, along); to advance (a runner)
- Động từ to affix (okurigana)
Câu hỏi thường gặp
送る nghĩa là gì?
送る (động từ) nghĩa là gửi.
送る đọc là gì?
送る đọc là おくる (romaji: okuru).