TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退職(たいしょく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たいしょくtaishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI CHỨC 退 thoái·職 chức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

退職 nghĩa là nghỉ hưu.

Nghĩa của 退職

Danh từ

  1. Nghỉ hưu.

Từ ghép có 退職

Câu ví dụ với 退職

  • ジョンソンさんは蓄えてきたお金で退職してからもぜいたくに暮らせるだろう。 Với số tiền mà bà Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì bà ấy vẫn có thể sống sung túc.Tatoeba #215503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retirement; resignation

Câu hỏi thường gặp

退職 nghĩa là gì?

退職 (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.

退職 đọc là gì?

退職 đọc là たいしょく (romaji: taishoku).

Âm Hán Việt của 退職 là gì?

Âm Hán Việt của 退職 là "thoái chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.