退職
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
退職 nghĩa là nghỉ hưu.
Nghĩa của 退職
Danh từ
- Nghỉ hưu.
Từ ghép có 退職
Câu ví dụ với 退職
- ジョンソンさんは蓄えてきたお金で退職してからもぜいたくに暮らせるだろう。 Với số tiền mà bà Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì bà ấy vẫn có thể sống sung túc.Tatoeba #215503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retirement; resignation
Câu hỏi thường gặp
退職 nghĩa là gì?
退職 (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.
退職 đọc là gì?
退職 đọc là たいしょく (romaji: taishoku).
Âm Hán Việt của 退職 là gì?
Âm Hán Việt của 退職 là "thoái chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.