TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定年退職(ていねんたいしょく)

ていねんたいしょくteinentaishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH NIÊN THOÁI CHỨC 定 định·年 niên·退 thoái·職 chức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định niên thoái chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

定年退職 nghĩa là nghỉ hưu.

Nghĩa của 定年退職

Danh từ

  1. Nghỉ hưu.

Cách viết khác: 停年退職

Câu ví dụ với 定年退職

  • 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.Tatoeba #184078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (compulsory) retirement (on reaching retirement age); mandatory retirement

Câu hỏi thường gặp

定年退職 nghĩa là gì?

定年退職 (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.

定年退職 đọc là gì?

定年退職 đọc là ていねんたいしょく (romaji: teinentaishoku).

Âm Hán Việt của 定年退職 là gì?

Âm Hán Việt của 定年退職 là "định niên thoái chức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.