TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

退役軍人(たいえきぐんじん)

たいえきぐんじんtaiekigunjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁI DỊCH QUÂN NHÂN 退 thoái·役 dịch·軍 quân·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoái dịch quân nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

退役軍人 nghĩa là cựu binh, lính cũ.

Nghĩa của 退役軍人

Danh từ

  1. Cựu binh, lính cũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ex-serviceman; veteran

Câu hỏi thường gặp

退役軍人 nghĩa là gì?

退役軍人 (danh từ) nghĩa là cựu binh, lính cũ.

退役軍人 đọc là gì?

退役軍人 đọc là たいえきぐんじん (romaji: taiekigunjin).

Âm Hán Việt của 退役軍人 là gì?

Âm Hán Việt của 退役軍人 là "thoái dịch quân nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.