TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迎(むか)える

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
むかえるmukaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迎 nghênh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

迎える nghĩa là đón, tiếp đón.

Nghĩa của 迎える

Động từ

  1. Đón, tiếp đón.

Cách viết khác: 邀える

Cách chia của 迎える

Thể lịch sự (ます)迎えます
Thể て迎えて
Quá khứ (た)迎えた
Phủ định (ない)迎えない
Khả năng迎えられる
Ý chí (よう)迎えよう
Điều kiện (ば)迎えれば
Bị động迎えられる
Sai khiến迎えさせる
Mệnh lệnh迎えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 迎える

Câu ví dụ với 迎える

  • 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
  • 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
  • ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744
  • 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go out to meet; to receive; to welcome; to greet; to salute
  • Động từ to call for; to summon; to invite
  • Động từ to accept (e.g. as a member of a group or family); to take (e.g. a wife)
  • Động từ to reach (a certain time, a point in one's life, etc.); to enter (a new phase, new era, etc.); to approach (e.g. death)

Câu hỏi thường gặp

迎える nghĩa là gì?

迎える (động từ) nghĩa là đón, tiếp đón.

迎える đọc là gì?

迎える đọc là むかえる (romaji: mukaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.