迎える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
迎える nghĩa là đón, tiếp đón.
Nghĩa của 迎える
Động từ
- Đón, tiếp đón.
Cách viết khác: 邀える
Cách chia của 迎える
| Thể lịch sự (ます) | 迎えます |
| Thể て | 迎えて |
| Quá khứ (た) | 迎えた |
| Phủ định (ない) | 迎えない |
| Khả năng | 迎えられる |
| Ý chí (よう) | 迎えよう |
| Điều kiện (ば) | 迎えれば |
| Bị động | 迎えられる |
| Sai khiến | 迎えさせる |
| Mệnh lệnh | 迎えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 迎える
- 出迎える — Chào, chào mừng.
Câu ví dụ với 迎える
- 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
- 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
- ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744
- 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go out to meet; to receive; to welcome; to greet; to salute
- Động từ to call for; to summon; to invite
- Động từ to accept (e.g. as a member of a group or family); to take (e.g. a wife)
- Động từ to reach (a certain time, a point in one's life, etc.); to enter (a new phase, new era, etc.); to approach (e.g. death)
Câu hỏi thường gặp
迎える nghĩa là gì?
迎える (động từ) nghĩa là đón, tiếp đón.
迎える đọc là gì?
迎える đọc là むかえる (romaji: mukaeru).