閉じ込める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
閉じ込める nghĩa là bỏ tù.
Nghĩa của 閉じ込める
Động từ
- Bỏ tù.
Cách viết khác: 閉じこめる, 閉込める
Cách chia của 閉じ込める
| Thể lịch sự (ます) | 閉じ込めます |
| Thể て | 閉じ込めて |
| Quá khứ (た) | 閉じ込めた |
| Phủ định (ない) | 閉じ込めない |
| Khả năng | 閉じ込められる |
| Ý chí (よう) | 閉じ込めよう |
| Điều kiện (ば) | 閉じ込めれば |
| Bị động | 閉じ込められる |
| Sai khiến | 閉じ込めさせる |
| Mệnh lệnh | 閉じ込めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 閉じ込める
- その子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。 Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.Tatoeba #237474
- 感情を閉じこめるために。 Tôi không muốn thổ lộ tình cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lock up; to shut up; to imprison
Câu hỏi thường gặp
閉じ込める nghĩa là gì?
閉じ込める (động từ) nghĩa là bỏ tù.
閉じ込める đọc là gì?
閉じ込める đọc là とじこめる (romaji: tojikomeru).