辛い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
辛い nghĩa là cay.
Nghĩa của 辛い
Tính từ đuôi i
- Cay.
Cách chia của 辛い
| Phủ định | 辛くない |
| Quá khứ | 辛かった |
| Quá khứ phủ định | 辛くなかった |
| Thể て | 辛くて |
| Dạng phó từ (く) | 辛く |
| Điều kiện (ば) | 辛ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 辛い
Từ ghép có 辛い
- 塩辛い — Mặn.
Câu ví dụ với 辛い
- ディップが辛くて、舌がヒリヒリした。 Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.Tatoeba #202477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i spicy; hot
- Tính từ đuôi i salty
- Tính từ đuôi i harsh (criticism); severe (punishment); strict
- Tính từ đuôi i painful; bitter; difficult; tough
Câu hỏi thường gặp
辛い nghĩa là gì?
辛い (tính từ đuôi i) nghĩa là cay.
辛い đọc là gì?
辛い đọc là からい (romaji: karai).