つらい
Nghĩa của つらい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i painful; bitter; heart-breaking; difficult (emotionally)
- Tính từ đuôi i tough; difficult; hard (usu. of situations)
- Tính từ đuôi i cruel; harsh; cold
Cách viết khác: 辛い, ツライ, ツラい
Cách chia của つらい
| Phủ định | つらくない |
| Quá khứ | つらかった |
| Quá khứ phủ định | つらくなかった |
| Thể て | つらくて |
| Dạng phó từ (く) | つらく |
| Điều kiện (ば) | つらければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với つらい
- 一生で一番辛い経験といえるでしょう。 Đó có thể là trải nghiệm đau đớn nhất trong cuộc đời của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.