TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輸入(ゆにゅう)

JLPT N4 từ thông dụng
ゆにゅうyunyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂU NHẬP 輸 thâu·入 nhập

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

輸入 nghĩa là nhập khẩu.

Nghĩa của 輸入

Danh từ

  1. Nhập khẩu.

Cách viết khác: しゅにゅう

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 輸入

Trái nghĩa

Từ ghép có 輸入

  • 輸入業者 — Người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.

Câu ví dụ với 輸入

  • 私たちは大量の食糧を輸入している。 Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165455
  • 日本はアメリカの農産物の最大の輸入国である。 Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ import; importation; introduction
  • Tính từ afferent

Câu hỏi thường gặp

輸入 nghĩa là gì?

輸入 (danh từ) nghĩa là nhập khẩu.

輸入 đọc là gì?

輸入 đọc là ゆにゅう (romaji: yunyū).

Âm Hán Việt của 輸入 là gì?

Âm Hán Việt của 輸入 là "thâu nhập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.