輸入業者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu nhập nghiệp giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
輸入業者 nghĩa là người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.
Nghĩa của 輸入業者
Danh từ
- Người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ importer; import merchant (trader); importing firm
Câu hỏi thường gặp
輸入業者 nghĩa là gì?
輸入業者 (danh từ) nghĩa là người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.
輸入業者 đọc là gì?
輸入業者 đọc là ゆにゅうぎょうしゃ (romaji: yunyūgyōsha).
Âm Hán Việt của 輸入業者 là gì?
Âm Hán Việt của 輸入業者 là "thâu nhập nghiệp giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.