TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輸入業者(ゆにゅうぎょうしゃ)

ゆにゅうぎょうしゃyunyūgyōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂU NHẬP NGHIỆP GIẢ 輸 thâu·入 nhập·業 nghiệp·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thâu nhập nghiệp giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

輸入業者 nghĩa là người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.

Nghĩa của 輸入業者

Danh từ

  1. Người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ importer; import merchant (trader); importing firm

Câu hỏi thường gặp

輸入業者 nghĩa là gì?

輸入業者 (danh từ) nghĩa là người nhập khẩu, cơ quan nhập khẩu.

輸入業者 đọc là gì?

輸入業者 đọc là ゆにゅうぎょうしゃ (romaji: yunyūgyōsha).

Âm Hán Việt của 輸入業者 là gì?

Âm Hán Việt của 輸入業者 là "thâu nhập nghiệp giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.