TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軽(かる)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かるいkarui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 軽 khinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

軽い nghĩa là nhẹ.

Nghĩa của 軽い

Tính từ đuôi i

  1. Nhẹ.

Cách viết khác: かろい

Cách chia của 軽い

Phủ định軽くない
Quá khứ軽かった
Quá khứ phủ định軽くなかった
Thể て軽くて
Dạng phó từ (く)軽く
Điều kiện (ば)軽ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 軽い

Trái nghĩa

Từ liên quan với 軽い

Câu ví dụ với 軽い

  • 今日は軽いものが食べたいな。 Hôm nay tôi muốn ăn gì đó nhẹ nhẹ quá.Tatoeba #3803828
  • このノートパソコン軽いなぁ。 Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.Tatoeba #9065740
  • ここに軽い痛みがあるんです。 Tôi hơi bị đau ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10899529
  • 「重い」の反対は「軽い」です。 Đối lập với "nặng" là "nhẹ". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10901892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i light (i.e. not heavy); feeling light (i.e. offering little resistance, moving easily)
  • Tính từ đuôi i light (i.e. of foot); effortless; nimble; agile
  • Tính từ đuôi i non-serious; minor; unimportant; trivial
  • Tính từ đuôi i slight; small; gentle; soft; easy
  • Tính từ đuôi i easy; simple
  • Tính từ đuôi i indiscriminate
  • Tính từ đuôi i light (shape or stones); stones that are not solid but can be used to sacrifice to gain something elsewhere

Câu hỏi thường gặp

軽い nghĩa là gì?

軽い (tính từ đuôi i) nghĩa là nhẹ.

軽い đọc là gì?

軽い đọc là かるい (romaji: karui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.