TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身(み)につく

みにつくminitsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 身 thân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 身につく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to master (e.g. a skill); to become accustomed to (e.g. a lifestyle); to acquire (e.g. a habit)
  • Cụm từ to retain

Cách viết khác: 身に付く

Cách chia của 身につく

Thể lịch sự (ます)身につきます
Thể て身について
Quá khứ (た)身についた
Phủ định (ない)身につかない
Khả năng身につける
Ý chí (よう)身につこう
Điều kiện (ば)身につけば
Bị động身につかれる
Sai khiến身につかせる
Mệnh lệnh身につけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 身につく

Câu ví dụ với 身につく

  • 悪い習慣はいったん身につくと、抜け出すのが難しいことがある。 Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.