身につく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 身につく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to master (e.g. a skill); to become accustomed to (e.g. a lifestyle); to acquire (e.g. a habit)
- Cụm từ to retain
Cách viết khác: 身に付く
Cách chia của 身につく
| Thể lịch sự (ます) | 身につきます |
| Thể て | 身について |
| Quá khứ (た) | 身についた |
| Phủ định (ない) | 身につかない |
| Khả năng | 身につける |
| Ý chí (よう) | 身につこう |
| Điều kiện (ば) | 身につけば |
| Bị động | 身につかれる |
| Sai khiến | 身につかせる |
| Mệnh lệnh | 身につけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 身につく
Câu ví dụ với 身につく
- 悪い習慣はいったん身につくと、抜け出すのが難しいことがある。 Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.