TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

躍(おど)る

おどるodoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 躍 dược

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 躍る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump up; to spring up; to leap
  • Động từ to move around; to bounce up and down
  • Động từ to pound (of one's heart, e.g. with excitement); to throb
  • Động từ to be messy (of handwriting); to be untidy

Cách viết khác: 跳る

Cách chia của 躍る

Thể lịch sự (ます)躍ります
Thể て躍って
Quá khứ (た)躍った
Phủ định (ない)躍らない
Khả năng躍れる
Ý chí (よう)躍ろう
Điều kiện (ば)躍れば
Bị động躍られる
Sai khiến躍らせる
Mệnh lệnh躍れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 躍る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.