躍る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 躍る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump up; to spring up; to leap
- Động từ to move around; to bounce up and down
- Động từ to pound (of one's heart, e.g. with excitement); to throb
- Động từ to be messy (of handwriting); to be untidy
Cách viết khác: 跳る
Cách chia của 躍る
| Thể lịch sự (ます) | 躍ります |
| Thể て | 躍って |
| Quá khứ (た) | 躍った |
| Phủ định (ない) | 躍らない |
| Khả năng | 躍れる |
| Ý chí (よう) | 躍ろう |
| Điều kiện (ば) | 躍れば |
| Bị động | 躍られる |
| Sai khiến | 躍らせる |
| Mệnh lệnh | 躍れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).