奇跡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kì tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
奇跡 nghĩa là kì tích, phép lạ, điều kỳ diệu.
Nghĩa của 奇跡
Danh từ
- Kì tích, phép lạ, điều kỳ diệu, phép mầu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 奇蹟
Câu ví dụ với 奇跡
- 奇跡は、起きないから奇跡って言うんですよ。 Kỳ tích được gọi là kỳ tích vì nó không xuất hiện.Tatoeba #181891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miracle; wonder; marvel
Câu hỏi thường gặp
奇跡 nghĩa là gì?
奇跡 (danh từ) nghĩa là kì tích, phép lạ, điều kỳ diệu.
奇跡 đọc là gì?
奇跡 đọc là きせき (romaji: kiseki).
Âm Hán Việt của 奇跡 là gì?
Âm Hán Việt của 奇跡 là "kì tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.