TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秘跡(ひせき)

ひせきhiseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍ TÍCH 秘 bí·跡 tích

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秘跡 nghĩa là bí tích.

Nghĩa của 秘跡

Danh từ

  1. Bí tích. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 秘蹟

Từ liên quan với 秘跡

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrament

Câu hỏi thường gặp

秘跡 nghĩa là gì?

秘跡 (danh từ) nghĩa là bí tích.

秘跡 đọc là gì?

秘跡 đọc là ひせき (romaji: hiseki).

Âm Hán Việt của 秘跡 là gì?

Âm Hán Việt của 秘跡 là "bí tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.