TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)っ越(こ)す

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ひっこすhikkosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·越 việt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引っ越す nghĩa là chuyển.

Nghĩa của 引っ越す

Động từ

  1. Chuyển.

Cách viết khác: 引越す, 引っこす, ひっ越す

Cách chia của 引っ越す

Thể lịch sự (ます)引っ越します
Thể て引っ越して
Quá khứ (た)引っ越した
Phủ định (ない)引っ越さない
Khả năng引っ越せる
Ý chí (よう)引っ越そう
Điều kiện (ば)引っ越せば
Bị động引っ越される
Sai khiến引っ越させる
Mệnh lệnh引っ越せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 引っ越す

  • 私は引っ越してきたばかりです。 Tôi vừa mới chuyển nhà.Tatoeba #158409
  • 彼は東京に引っ越した。 Anh ta đã chuyển nhà tới Tokyo.Tatoeba #101776
  • より温暖な気候の中でゴルフやテニスといったスポーツを楽しもうとサンベルトへ引っ越す退職者も多い。 Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move (house); to change residence

Câu hỏi thường gặp

引っ越す nghĩa là gì?

引っ越す (động từ) nghĩa là chuyển.

引っ越す đọc là gì?

引っ越す đọc là ひっこす (romaji: hikkosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.