越える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
越える nghĩa là vượt qua, hơn.
Nghĩa của 越える
Động từ
- Vượt qua.
- Hơn.
Cách viết khác: 超える
Cách chia của 越える
| Thể lịch sự (ます) | 越えます |
| Thể て | 越えて |
| Quá khứ (た) | 越えた |
| Phủ định (ない) | 越えない |
| Khả năng | 越えられる |
| Ý chí (よう) | 越えよう |
| Điều kiện (ば) | 越えれば |
| Bị động | 越えられる |
| Sai khiến | 越えさせる |
| Mệnh lệnh | 越えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 越える
- 乗り越える — Vượt qua.
Câu ví dụ với 越える
- 水は堤防を越えた。 Nước đã tràn qua bờ đê.Tatoeba #143738
- 彼女は少なくとも40才は越えていると思う。 Tôi nghĩ là bà ấy ít nhất đã ngoài 40 tuổi.Tatoeba #88671
- 50歳は超えているはずだ。 Bà ấy chắc phải hơn 50 tuổi.Tatoeba #235176
- 先生は50歳を超えていると私は思う。 Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.Tatoeba #141710
- 彼女は80歳を超えているに違いない。 Bà ta hẳn là trên 80 tuổi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cross over; to cross; to pass through; to pass over (out of); to go beyond
- Động từ to exceed; to surpass; to be more (than)
Câu hỏi thường gặp
越える nghĩa là gì?
越える (động từ) nghĩa là vượt qua, hơn.
越える đọc là gì?
越える đọc là こえる (romaji: koeru).