TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

越(ご)し

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごしgoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 越 việt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 越し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố across; over; beyond; through; crossing
  • Hậu tố throughout (a period of time); for

Từ ghép có 越し

Câu ví dụ với 越し

  • 私は引っ越してきたばかりです。 Tôi vừa mới chuyển nhà.Tatoeba #158409
  • 彼は東京に引っ越した。 Anh ta đã chuyển nhà tới Tokyo.Tatoeba #101776
  • 先月引っ越しました。 Tháng trước tôi chuyển nhà.Tatoeba #1174266
  • ボストンに引っ越した時、新しい友達ができると思っていた。 Khi chuyển nhà đến Boston, tôi đã nghĩ là mình sẽ có thêm bạn mới.Tatoeba #2070938
  • 昨日、引っ越してきて初めてゴキブリを見たんですよ。卒倒するかと思いました。 もちろん、どうにか仕留めましたけどね。 Từ lúc chuyển nhà tới giờ, hôm qua là lần đầu tôi thấy gián đấy. Tôi cứ nghĩ là mình sắp ngất đi rồi. Tất nhiên là tôi phải giết lũ gián này bằng cách nào đó.Tatoeba #8534361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy tổng hợp (Kokoro). Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.