洗い越し
あらいごしaraigoshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
洗い越し nghĩa là chỗ cạn.
Nghĩa của 洗い越し
Danh từ
- Chỗ cạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ford; low-level crossing
Câu hỏi thường gặp
洗い越し nghĩa là gì?
洗い越し (danh từ) nghĩa là chỗ cạn.
洗い越し đọc là gì?
洗い越し đọc là あらいごし (romaji: araigoshi).