TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再起動(さいきどう)

từ thông dụng
さいきどうsaikidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI KHỞI ĐỘNG 再 tái·起 khởi·動 động

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái khởi động” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

再起動 nghĩa là khởi động lại.

Nghĩa của 再起動

Danh từ

  1. Khởi động lại.

Câu ví dụ với 再起動

  • コンピューターを再起動してください。 Hãy khởi động lại máy tính.Tatoeba #8762964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restart; reboot

Câu hỏi thường gặp

再起動 nghĩa là gì?

再起動 (danh từ) nghĩa là khởi động lại.

再起動 đọc là gì?

再起動 đọc là さいきどう (romaji: saikidō).

Âm Hán Việt của 再起動 là gì?

Âm Hán Việt của 再起動 là "tái khởi động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.