Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
贈り名 nghĩa là thụy hiệu, hiệu bụt.
Nghĩa của 贈り名
Danh từ
Thụy hiệu, hiệu bụt.
Cách viết khác: 諡, 謚, おくり名, 贈名
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ posthumous name; posthumous title
Câu hỏi thường gặp
贈り名 nghĩa là gì?
贈り名 (danh từ) nghĩa là thụy hiệu, hiệu bụt.
贈り名 đọc là gì?
贈り名 đọc là おくりな (romaji: okurina).
Âm Hán Việt của 贈り名 là gì?
Âm Hán Việt của 贈り名 là "thụy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.