贈る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
贈る nghĩa là tặng.
Nghĩa của 贈る
Động từ
- Tặng.
Cách chia của 贈る
| Thể lịch sự (ます) | 贈ります |
| Thể て | 贈って |
| Quá khứ (た) | 贈った |
| Phủ định (ない) | 贈らない |
| Khả năng | 贈れる |
| Ý chí (よう) | 贈ろう |
| Điều kiện (ば) | 贈れば |
| Bị động | 贈られる |
| Sai khiến | 贈らせる |
| Mệnh lệnh | 贈れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 贈る
- 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to give (as a gift); to present
- Động từ to confer; to bestow; to award
Câu hỏi thường gặp
贈る nghĩa là gì?
贈る (động từ) nghĩa là tặng.
贈る đọc là gì?
贈る đọc là おくる (romaji: okuru).