TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賢者(けんじゃ)の石(いし)

けんじゃのいしkenjanoishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 賢 hiền·者 giả·石 thạch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

賢者の石 nghĩa là hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.

Nghĩa của 賢者の石

Cụm từ

  1. Hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ philosopher's stone

Câu hỏi thường gặp

賢者の石 nghĩa là gì?

賢者の石 (cụm từ) nghĩa là hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.

賢者の石 đọc là gì?

賢者の石 đọc là けんじゃのいし (romaji: kenjanoishi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.