賛成
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tán thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
賛成 nghĩa là tán thành, đồng ý, hiệp định.
Nghĩa của 賛成
Danh từ
- Tán thành, đồng ý, hiệp định. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 賛成
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 賛成
- 彼はその提案に賛成票を投じた。 Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.Tatoeba #112500
- 君の言うことに全面的に賛成だ。 Tôi hoàn toàn tán thành điều bạn nói.Tatoeba #178488
- 私は彼らの賛成を求めた。 Tôi đã yêu cầu sự tán thành từ họ.Tatoeba #153687
- 基本的にあなたの意見に賛成です。 Về cơ bản, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.Tatoeba #183524
- 君はその法案に賛成なのか反対なのか。 Anh có đồng ý với đề án đó không ?Tatoeba #177723
- しかしながら、私はあなたの御意見に賛成できません。 Mặc dù vậy, tôi không thể tán thành với ý kiến của bạn.Tatoeba #216262
- 私は若い女性がひとりでそこへ行くことに賛成しかねます。 Tôi không thể đồng tình với việc các cô gái trẻ đi một mình đến chỗ đó.Tatoeba #156096
- みんなが彼の案に賛成した。 Mọi người đều nhất trí với ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ approval; agreement; support; favour; favor
Câu hỏi thường gặp
賛成 nghĩa là gì?
賛成 (danh từ) nghĩa là tán thành, đồng ý, hiệp định.
賛成 đọc là gì?
賛成 đọc là さんせい (romaji: sansei).
Âm Hán Việt của 賛成 là gì?
Âm Hán Việt của 賛成 là "tán thành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.