TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賑(にぎ)やか

JLPT N5 từ thông dụng
にぎやかnigiyaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 賑 chẩn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

賑やか nghĩa là náo nhiệt, nhộn nhịp.

Nghĩa của 賑やか

Tính từ đuôi na

  1. Náo nhiệt, nhộn nhịp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na bustling; busy; crowded; lively; prosperous
  • Tính từ đuôi na lively (party, voices, etc.); loud; noisy; merry; cheerful

Câu hỏi thường gặp

賑やか nghĩa là gì?

賑やか (tính từ đuôi na) nghĩa là náo nhiệt, nhộn nhịp.

賑やか đọc là gì?

賑やか đọc là にぎやか (romaji: nigiyaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.