貸す
貸す nghĩa là cho mượn, vay, cho.
Nghĩa của 貸す
Động từ
- Cho mượn, cho vay, vay.
- khẩu ngữ Cho.
Cách viết khác: 藉す
Cách chia của 貸す
| Thể lịch sự (ます) | 貸します |
| Thể て | 貸して |
| Quá khứ (た) | 貸した |
| Phủ định (ない) | 貸さない |
| Khả năng | 貸せる |
| Ý chí (よう) | 貸そう |
| Điều kiện (ば) | 貸せば |
| Bị động | 貸される |
| Sai khiến | 貸させる |
| Mệnh lệnh | 貸せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 貸す
- 手を貸す — Góp tay.
Câu ví dụ với 貸す
- 電話を貸してもらえませんか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?Tatoeba #124643
- 車を貸していただけませんか。 Bạn cho tôi mượn xe ô tô được không?Tatoeba #148943
- 用具を一式貸してください。 Hãy cho tôi mượn một bộ dụng cụ.Tatoeba #78864
- 1ドル貸してくれないか。 Cho tớ vay 1 Đô nhé.Tatoeba #235829
- 傘を貸してくれますか。 Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không?Tatoeba #169460
- この部屋は週50ドルで貸している。 Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.Tatoeba #219996
- くしを少しの間貸してくれませんか。 Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?Tatoeba #225696
- 何かこのひもを切るものを貸して下さい。 Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #188111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lend; to loan
- Động từ to rent out; to hire out
- Động từ to hand (over); to give (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
貸す nghĩa là gì?
貸す (động từ) nghĩa là cho mượn, vay, cho.
貸す đọc là gì?
貸す đọc là かす (romaji: kasu).