TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貸付(かしつけ)

từ thông dụng
かしつけkashitsuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貸 ?·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

貸付 nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

Nghĩa của 貸付

Danh từ

  1. Sự vay, tiền cho mượn.

Cách viết khác: 貸し付け, 貸付け, 貸し付, 貸しつけ

Từ ghép có 貸付

  • 貸付金 — Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loan

Câu hỏi thường gặp

貸付 nghĩa là gì?

貸付 (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

貸付 đọc là gì?

貸付 đọc là かしつけ (romaji: kashitsuke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.