TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

豊(ゆた)か

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ゆたかyutaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG 豊 phong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

豊か nghĩa là dồi dào, giàu.

Nghĩa của 豊か

Tính từ đuôi na

  1. Dồi dào, giàu.

Cách viết khác: 豊

Câu ví dụ với 豊か

  • 彼は経験豊かな教師だ。 Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.Tatoeba #107979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na abundant; plentiful; rich; ample
  • Tính từ đuôi na rich; wealthy; affluent; well-off
  • Tính từ đuôi na open (mind); relaxed; easy
  • Tính từ đuôi na plump (e.g. breasts); full; ample
  • Hậu tố (well) over; (easily) in excess of

Câu hỏi thường gặp

豊か nghĩa là gì?

豊か (tính từ đuôi na) nghĩa là dồi dào, giàu.

豊か đọc là gì?

豊か đọc là ゆたか (romaji: yutaka).

Âm Hán Việt của 豊か là gì?

Âm Hán Việt của 豊か là "phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.