豊か
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
豊か nghĩa là dồi dào, giàu.
Nghĩa của 豊か
Tính từ đuôi na
- Dồi dào, giàu.
Cách viết khác: 豊
Câu ví dụ với 豊か
- 彼は経験豊かな教師だ。 Ông ấy là một giáo viên giàu kinh nghiệm.Tatoeba #107979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na abundant; plentiful; rich; ample
- Tính từ đuôi na rich; wealthy; affluent; well-off
- Tính từ đuôi na open (mind); relaxed; easy
- Tính từ đuôi na plump (e.g. breasts); full; ample
- Hậu tố (well) over; (easily) in excess of
Câu hỏi thường gặp
豊か nghĩa là gì?
豊か (tính từ đuôi na) nghĩa là dồi dào, giàu.
豊か đọc là gì?
豊か đọc là ゆたか (romaji: yutaka).
Âm Hán Việt của 豊か là gì?
Âm Hán Việt của 豊か là "phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.