臭豆腐
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xú đậu hủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
臭豆腐 nghĩa là đậu hủ thúi, đậu phụ thối.
Nghĩa của 臭豆腐
Danh từ
- Đậu hủ thúi, đậu phụ thối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fermented tofu; stinky tofu; smelly tofu
Câu hỏi thường gặp
臭豆腐 nghĩa là gì?
臭豆腐 (danh từ) nghĩa là đậu hủ thúi, đậu phụ thối.
臭豆腐 đọc là gì?
臭豆腐 đọc là しゅうどうふ (romaji: shūdōfu).
Âm Hán Việt của 臭豆腐 là gì?
Âm Hán Việt của 臭豆腐 là "xú đậu hủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.