TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

臭豆腐(しゅうどうふ)

しゅうどうふshūdōfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚ ĐẬU HỦ 臭 xú·豆 đậu·腐 hủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xú đậu hủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

臭豆腐 nghĩa là đậu hủ thúi, đậu phụ thối.

Nghĩa của 臭豆腐

Danh từ

  1. Đậu hủ thúi, đậu phụ thối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermented tofu; stinky tofu; smelly tofu

Câu hỏi thường gặp

臭豆腐 nghĩa là gì?

臭豆腐 (danh từ) nghĩa là đậu hủ thúi, đậu phụ thối.

臭豆腐 đọc là gì?

臭豆腐 đọc là しゅうどうふ (romaji: shūdōfu).

Âm Hán Việt của 臭豆腐 là gì?

Âm Hán Việt của 臭豆腐 là "xú đậu hủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.