議事堂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị sự đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 議事堂
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assembly hall; parliament house; diet building; capitol; houses of parliament
Từ ghép có 議事堂
- 国会議事堂 — Thủ phủ.