議事
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghị sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
議事 nghĩa là nghị sự.
Nghĩa của 議事
Danh từ
- Nghị sự. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 議事
- 議事日程 — Nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proceedings (e.g. parliament, congress); business (of the day)
Câu hỏi thường gặp
議事 nghĩa là gì?
議事 (danh từ) nghĩa là nghị sự.
議事 đọc là gì?
議事 đọc là ぎじ (romaji: giji).
Âm Hán Việt của 議事 là gì?
Âm Hán Việt của 議事 là "nghị sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.