警官
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警官 nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của 警官
Danh từ
- Cảnh sát.
Từ liên quan với 警官
Từ ghép có 警官
- 警官隊 — Cảnh sát.
Câu ví dụ với 警官
- アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.Tatoeba #230217
- 彼は警官をみるや否や走り去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ police officer; policeman; constable
Câu hỏi thường gặp
警官 nghĩa là gì?
警官 (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
警官 đọc là gì?
警官 đọc là けいかん (romaji: keikan).
Âm Hán Việt của 警官 là gì?
Âm Hán Việt của 警官 là "cảnh quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.