TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

読(よ)み

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
よみyomi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 読 độc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

読み nghĩa là đọc.

Nghĩa của 読み

Danh từ

  1. Đọc.

Từ liên quan với 読み

Từ ghép có 読み

Câu ví dụ với 読み

  • 手書きだったので、その手紙はあまり読みやすくなかった。 Vì được viết tay cho nên lá thư đó hơi khó đọc.Tatoeba #148534

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reading
  • Danh từ reading (of a kanji, esp. kun reading)
  • Danh từ reading (e.g. of a situation); insight; judgment; interpretation; prediction

Câu hỏi thường gặp

読み nghĩa là gì?

読み (danh từ) nghĩa là đọc.

読み đọc là gì?

読み đọc là よみ (romaji: yomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.