TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

読(よ)み出(だ)し専用(せんよう)メモリ

よみだしせんようメモリyomidashisen'yōmemori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 読 độc·出 xuất·専 chuyên·用 dụng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

読み出し専用メモリ nghĩa là bộ nhớ chỉ đọc.

Nghĩa của 読み出し専用メモリ

Danh từ

  1. Bộ nhớ chỉ đọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ read-only memory; ROM

Câu hỏi thường gặp

読み出し専用メモリ nghĩa là gì?

読み出し専用メモリ (danh từ) nghĩa là bộ nhớ chỉ đọc.

読み出し専用メモリ đọc là gì?

読み出し専用メモリ đọc là よみだしせんようメモリ (romaji: yomidashisen'yōmemori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.