認知
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhận tri” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
認知 nghĩa là nhận thức.
Nghĩa của 認知
Danh từ
- Nhận thức.
Từ ghép có 認知
Câu ví dụ với 認知
- トムはね、認知症なのよ。 Tom bị sa sút trí tuệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10252812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acknowledgement; acknowledgment; recognition; cognition
Câu hỏi thường gặp
認知 nghĩa là gì?
認知 (danh từ) nghĩa là nhận thức.
認知 đọc là gì?
認知 đọc là にんち (romaji: ninchi).
Âm Hán Việt của 認知 là gì?
Âm Hán Việt của 認知 là "nhận tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.