TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メタ認知(にんち)

メタにんちmetaninchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 認 nhận·知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

メタ認知 nghĩa là siêu nhận thức.

Nghĩa của メタ認知

Danh từ

  1. Siêu nhận thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metacognition

Câu hỏi thường gặp

メタ認知 nghĩa là gì?

メタ認知 (danh từ) nghĩa là siêu nhận thức.

メタ認知 đọc là gì?

メタ認知 đọc là メタにんち (romaji: metaninchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.