詳しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詳しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i detailed; full; minute
- Tính từ đuôi i knowing very well; knowledgeable (about); well-acquainted (with); well-informed (about); familiar (with)
Cách viết khác: 精しい, 委しい
Cách chia của 詳しい
| Phủ định | 詳しくない |
| Quá khứ | 詳しかった |
| Quá khứ phủ định | 詳しくなかった |
| Thể て | 詳しくて |
| Dạng phó từ (く) | 詳しく |
| Điều kiện (ば) | 詳しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 詳しい
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 詳しい
- さらに詳しくは16ページ参照。 Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #216667
- 我々はその事故の原因と影響について詳しく調査する必要がある。 Chúng tôi cần điều tra một cách chi tiết về nguyên nhân và ảnh hưởng của vụ tai nạn này.Tatoeba #936219
- 彼はその理由を詳しく説明した。 Anh ta giải thích cặn kẽ lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112300
- 船のことは詳しいよ。 Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8849834
- 詳しくは、16ページをご覧ください。 Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10565408
- 少年はミツバチを詳しく観察して記録してみることにした。 Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.