TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疎(うと)い

うといutoi giọng máy của trình duyệt

疎い nghĩa là ngu dốt, dốt nát.

Nghĩa của 疎い

Tính từ đuôi i

  1. Ngu dốt, dốt nát.

Cách chia của 疎い

Phủ định疎くない
Quá khứ疎かった
Quá khứ phủ định疎くなかった
Thể て疎くて
Dạng phó từ (く)疎く
Điều kiện (ば)疎ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疎い

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i distant (from someone); aloof; estranged
  • Tính từ đuôi i knowing little (of); ill-informed (about); ignorant (of); unfamiliar (with); unacquainted (with)

Câu hỏi thường gặp

疎い nghĩa là gì?

疎い (tính từ đuôi i) nghĩa là ngu dốt, dốt nát.

疎い đọc là gì?

疎い đọc là うとい (romaji: utoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.