疎い
疎い nghĩa là ngu dốt, dốt nát.
Nghĩa của 疎い
Tính từ đuôi i
- Ngu dốt, dốt nát.
Cách chia của 疎い
| Phủ định | 疎くない |
| Quá khứ | 疎かった |
| Quá khứ phủ định | 疎くなかった |
| Thể て | 疎くて |
| Dạng phó từ (く) | 疎く |
| Điều kiện (ば) | 疎ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 疎い
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i distant (from someone); aloof; estranged
- Tính từ đuôi i knowing little (of); ill-informed (about); ignorant (of); unfamiliar (with); unacquainted (with)
Câu hỏi thường gặp
疎い nghĩa là gì?
疎い (tính từ đuôi i) nghĩa là ngu dốt, dốt nát.
疎い đọc là gì?
疎い đọc là うとい (romaji: utoi).