詳しく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
詳しく nghĩa là dài dòng.
Nghĩa của 詳しく
Phó từ
- Dài dòng.
Câu ví dụ với 詳しく
- 彼はその理由を詳しく説明した。 Anh ta giải thích cặn kẽ lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112300
- 少年はミツバチを詳しく観察して記録してみることにした。 Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in detail; fully; minutely; at length
Câu hỏi thường gặp
詳しく nghĩa là gì?
詳しく (phó từ) nghĩa là dài dòng.
詳しく đọc là gì?
詳しく đọc là くわしく (romaji: kuwashiku).