TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詳(くわ)しく

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くわしくkuwashiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 詳 tường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

詳しく nghĩa là dài dòng.

Nghĩa của 詳しく

Phó từ

  1. Dài dòng.

Câu ví dụ với 詳しく

  • 彼はその理由を詳しく説明した。 Anh ta giải thích cặn kẽ lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112300
  • 少年はミツバチを詳しく観察して記録してみることにした。 Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in detail; fully; minutely; at length

Câu hỏi thường gặp

詳しく nghĩa là gì?

詳しく (phó từ) nghĩa là dài dòng.

詳しく đọc là gì?

詳しく đọc là くわしく (romaji: kuwashiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.