TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はなし)をする

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はなしをするhanashiosuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 話 thoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 話をする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to have a talk; to tell a story

Cách chia của 話をする

Thể lịch sự (ます)話をします
Thể て話をして
Quá khứ (た)話をした
Phủ định (ない)話をしない
Khả năng話をできる
Ý chí (よう)話をしよう
Điều kiện (ば)話をすれば
Bị động話をされる
Sai khiến話をさせる
Mệnh lệnh話をしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 話をする

Câu ví dụ với 話をする

  • トムはメアリーの世話をする。 Tom chăm sóc Mary.Tatoeba #8647346
  • あなたが話をしたいのは誰なの? Bạn muốn nói chuyện với ai?Tatoeba #233902
  • トムと少し話をする必要がある。 Tôi cần nói chuyện với Tom một chút.Tatoeba #2183394
  • 彼はこっけいな話をした。 Anh ấy đã kể một câu chuyện rất buồn cười.Tatoeba #113825
  • 何の話をしていたっけ? Bạn vừa nói gì ?Tatoeba #187697
  • 君は、犬の世話をしないといけないよ。 Bạn phải chăm chó đấy.Tatoeba #8614150
  • 空港に着くとすぐ彼は会社に電話をした。 Khi đến sân bay, anh ấy đã ngay lập tức gọi điện thoại cho công ty.Tatoeba #179347
  • あなたが話をしたがっていたのは誰ですか。 Người mà bạn luôn muốn nói chuyện là ai vậy?Tatoeba #233818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.