TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

話(はな)し方(かた)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はなしかたhanashikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 話 thoại·方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 話し方

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way of talking; speaking style

Từ liên quan với 話し方

Câu ví dụ với 話し方

  • 彼の話し方が気にいらないのです。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #115825
  • 彼の話し方が嫌なの。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #115827

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.