言い方
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い方
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way of saying (something); way of putting it; wording; phrasing; language
Cách viết khác: 言いかた, 云い方, 云いかた, 言方
Câu ví dụ với 言い方
- 回りくどい言い方はしないで。 Đừng đánh trống lảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185191
- 回りくどい言い方はしないでくれ。 Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185190
- 若者の夢をくじくような言い方はやめてほしい。 Tôi mong sao mọi người ngưng nói ra ý kiến theo kiểu chà đạp những ước mơ trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.