勝負
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thắng phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 勝負
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ victory or defeat
- Danh từ match; contest; game; bout; showdown
Câu ví dụ với 勝負
- 水泳では兄といい勝負だ。 Tôi có thể bơi ngang ngửa với anh tôi.Tatoeba #143695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).