TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試練(しれん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しれんshiren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí·練 luyện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試練 nghĩa là sự thử thách.

Nghĩa của 試練

Danh từ

  1. Sự thử thách.

Cách viết khác: 試煉, 試錬

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ test; trial; ordeal; tribulation

Câu hỏi thường gặp

試練 nghĩa là gì?

試練 (danh từ) nghĩa là sự thử thách.

試練 đọc là gì?

試練 đọc là しれん (romaji: shiren).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.