試練
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しれんshiren
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
試練 nghĩa là sự thử thách.
Nghĩa của 試練
Danh từ
- Sự thử thách.
Cách viết khác: 試煉, 試錬
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ test; trial; ordeal; tribulation
Câu hỏi thường gặp
試練 nghĩa là gì?
試練 (danh từ) nghĩa là sự thử thách.
試練 đọc là gì?
試練 đọc là しれん (romaji: shiren).