TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

設備(せつび)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せつびsetsubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT BỊ 設 thiết·備 bị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

設備 nghĩa là thiết bị, trang bị.

Nghĩa của 設備

Danh từ

  1. Thiết bị, trang bị. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 設備

Câu ví dụ với 設備

  • ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #76567
  • この建物には、スプリンクラー設備がある。 Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8655732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equipment; facilities; installation; accommodations; conveniences

Câu hỏi thường gặp

設備 nghĩa là gì?

設備 (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.

設備 đọc là gì?

設備 đọc là せつび (romaji: setsubi).

Âm Hán Việt của 設備 là gì?

Âm Hán Việt của 設備 là "thiết bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.