設備
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiết bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
設備 nghĩa là thiết bị, trang bị.
Nghĩa của 設備
Danh từ
- Thiết bị, trang bị. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 設備
- 空調設備 — Điều hoà.
Câu ví dụ với 設備
- ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #76567
- この建物には、スプリンクラー設備がある。 Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8655732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equipment; facilities; installation; accommodations; conveniences
Câu hỏi thường gặp
設備 nghĩa là gì?
設備 (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.
設備 đọc là gì?
設備 đọc là せつび (romaji: setsubi).
Âm Hán Việt của 設備 là gì?
Âm Hán Việt của 設備 là "thiết bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.