TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

訪問者(ほうもんしゃ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほうもんしゃhōmonsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 訪 phóng·問 vấn·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

訪問者 nghĩa là khách.

Nghĩa của 訪問者

Danh từ

  1. Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visitor

Câu hỏi thường gặp

訪問者 nghĩa là gì?

訪問者 (danh từ) nghĩa là khách.

訪問者 đọc là gì?

訪問者 đọc là ほうもんしゃ (romaji: hōmonsha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.