Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
訪問者 nghĩa là khách.
Nghĩa của 訪問者
Danh từ
Khách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ visitor
Câu hỏi thường gặp
訪問者 nghĩa là gì?
訪問者 (danh từ) nghĩa là khách.
訪問者 đọc là gì?
訪問者 đọc là ほうもんしゃ (romaji: hōmonsha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.